Eo biển Hormuz và bài toán dự trữ năng lượng cho Việt Nam

Khi eo biển Hormuz ngày càng mang tính chất của một “điểm nóng dài hạn” thay vì khủng hoảng nhất thời, bài toán dự trữ năng lượng trở thành một trong những ưu tiên chiến lược quan trọng nhất đối với các quốc gia nhập khẩu dầu như Việt Nam.

Trong nhiều năm, eo biển Hormuz thường được nhìn như một "điểm nóng định kỳ" của thị trường dầu mỏ toàn cầu. Tuy nhiên, diễn biến của xung đột liên quan đến Iran đang khiến thế giới bắt đầu nhìn Hormuz theo cách khác: không còn là rủi ro ngắn hạn, mà là nguy cơ gián đoạn kéo dài đối với chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Điều đó đặc biệt đáng chú ý với các quốc gia nhập khẩu năng lượng ròng, trong đó có Việt Nam.

Nút thắt Hormuz: Từ cú sốc ngắn hạn sang nguy cơ gián đoạn kéo dài

Eo biển Hormuz nằm giữa Iran và Oman, nối Vịnh Ba Tư với biển Arab. Đây là tuyến vận tải năng lượng quan trọng nhất thế giới hiện nay. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), trung bình khoảng 20 triệu thùng dầu/ngày đi qua Hormuz trong năm 2025, tương đương khoảng 20% nhu cầu dầu toàn cầu và 25% thương mại dầu đường biển thế giới. Khoảng 20% thương mại LNG toàn cầu cũng phụ thuộc vào tuyến hàng hải này. 

Eo biển Hormuz và bài toán dự trữ năng lượng cho Việt Nam - Ảnh 1.

Nguồn dữ liệu: Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA). Tổng hợp và xây dựng biểu đồ: Petrolimex

Đáng chú ý, phần lớn dầu đi qua Hormuz đều hướng về châu Á, trong đó, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc là các khách hàng lớn nhất. Điều này có nghĩa bất kỳ cú sốc nào tại Hormuz trước hết đều sẽ là "bài toán" đối với châu Á.

Khác với những lần căng thẳng trước, thị trường hiện bắt đầu đối mặt với nguy cơ gián đoạn dài hơi hơn. Theo dữ liệu từ IEA, cuộc chiến liên quan đến Iran đã khiến nguồn cung dầu toàn cầu thiếu hụt mạnh trong năm 2026. Có thời điểm hơn 14 triệu thùng dầu/ngày bị gián đoạn, khiến tồn kho dầu toàn cầu giảm nhanh và giá năng lượng tăng mạnh. 

Một số tổ chức theo dõi vận tải biển cho biết lưu lượng dầu qua Hormuz từng giảm từ khoảng 20 triệu thùng/ngày xuống chỉ còn khoảng 2 triệu thùng/ngày trong giai đoạn cao điểm căng thẳng. Trong khi đó, UAE đã phải tăng tốc xây dựng thêm đường ống tránh Hormuz nhằm giảm phụ thuộc vào tuyến hàng hải này.

Theo IEA, ngay cả khi Saudi Arabia và UAE có một số tuyến ống tránh Hormuz, tổng công suất bypass (đường vòng) hiện cũng chỉ khoảng 3,5-5,5 triệu thùng/ngày — quá nhỏ so với dòng chảy bình thường khoảng 20 triệu thùng/ngày. Rõ ràng, các quốc gia đều đã nhận ra rằng Hormuz không còn là rủi ro "vài tuần". Tuy nhiên, thế giới hiện chưa có "phương án B" đủ lớn cho vấn đề này.

Nền kinh tế tăng trưởng cao đặc biệt nhạy cảm với các cú sốc năng lượng

Việt Nam không nhập khẩu dầu trực tiếp quy mô lớn từ Iran hay Vùng Vịnh như nhiều nền kinh tế Đông Bắc Á. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng rất mạnh bởi giá dầu là thị trường toàn cầu. Giá dầu Brent tăng kéo theo giá xăng dầu nhập khẩu tăng, chi phí logistics và vận tải leo thang. Từ đó, áp lực lạm phát xuất hiện, tỷ giá và cán cân thương mại chịu sức ép.

Điều quan trọng là Việt Nam hiện đã chuyển sang trạng thái nhập khẩu năng lượng ròng. Nhiều năm trở lại đây, nhu cầu tiêu thụ xăng dầu tăng nhanh cùng với quy mô nền kinh tế. Trong khi đó, nguồn cung nội địa phụ thuộc vào cả khai thác trong nước lẫn nhập khẩu sản phẩm lọc hóa dầu. Một nền kinh tế tăng trưởng cao như Việt Nam đặc biệt nhạy cảm với các cú sốc năng lượng.

Nhìn vào bức tranh 4 tháng đầu năm, giá trị nhập khẩu xăng, dầu, khí hoá lỏng của Việt Nam đã tăng mạnh, lên mức cao nhất trong nhiều năm. Tuy nhiên, sản lượng nhập khẩu lại có xu hướng giảm. Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam đang tốn nhiều USD hơn nhưng lượng nhập được ít hơn. Đây là hệ quả của sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu.

Eo biển Hormuz và bài toán dự trữ năng lượng cho Việt Nam - Ảnh 2.
Eo biển Hormuz và bài toán dự trữ năng lượng cho Việt Nam - Ảnh 3.

Nguồn dữ liệu: Cục Thống kê - Bộ Tài chính. Tổng hợp và xây dựng biểu đồ: Petrolimex

Rõ ràng, Hormuz giờ không chỉ là câu chuyện của Trung Đông. Nó phản ánh thực tế rằng nền kinh tế toàn cầu vẫn phụ thuộc rất lớn vào một vài "nút cổ chai" chiến lược. Với những quốc gia nhập khẩu năng lượng như Việt Nam, khả năng chống chịu sẽ ngày càng phụ thuộc vào quy mô dự trữ, năng lực logistics, mức độ đa dạng hóa nguồn cung, và khả năng tự chủ năng lượng dài hạn.

Mấu chốt vấn đề không chỉ là giá dầu, mà là khả năng chống chịu

Trong một thế giới bất định hơn, năng lượng không còn đơn thuần là hàng hóa thương mại. Đó là tài sản chiến lược. Tại các cuộc thảo luận về an ninh năng lượng, câu chuyện thường được nhắc đến là quy mô dự trữ xăng dầu quốc gia. Nhưng trên thực tế, khả năng chống chịu của một nền kinh tế còn phụ thuộc vào nhiều lớp hạ tầng khác nhau.

Đầu tiên là hệ thống kho chứa. Một quốc gia có thể nhập được dầu, nhưng nếu không có đủ kho dự trữ, khả năng tạo "vùng đệm" trước các cú sốc sẽ rất hạn chế. Khi nguồn cung toàn cầu biến động mạnh, quốc gia có năng lực tồn trữ lớn sẽ có thêm thời gian để điều chỉnh chính sách, ổn định thị trường và giảm tâm lý hoảng loạn.

Thứ hai là năng lực logistics và phân phối

Trong khủng hoảng năng lượng, vấn đề không chỉ là "có hàng hay không", mà còn là "hàng có đến đúng nơi, đúng lúc hay không". Hệ thống cảng biển, kho trung chuyển, vận tải đường thủy, đường bộ và mạng lưới bán lẻ trở thành mắt xích quan trọng để duy trì ổn định thị trường.

Trong bức tranh đó, các doanh nghiệp đầu mối xăng dầu không chỉ đóng vai trò thương mại, mà còn trở thành một phần của "hạ tầng an ninh năng lượng". Tại Việt Nam, những doanh nghiệp lớn như Petrolimex hay PV Oil đang sở hữu hệ thống kho bãi, cảng nhập khẩu, vận tải và phân phối rộng khắp. Đây là những mắt xích có vai trò đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường toàn cầu biến động mạnh. Khi nguồn cung quốc tế gặp gián đoạn, doanh nghiệp có hệ thống tồn trữ lớn và năng lực logistics mạnh sẽ có lợi thế lớn hơn trong việc duy trì dòng chảy nhiên liệu, góp phần ổn định tâm lý thị trường và hạn chế các cú sốc giá cục bộ.

Thứ ba là năng lực tài chính của các doanh nghiệp năng lượng đầu mối

Trong bối cảnh cạnh tranh nguồn cung toàn cầu ngày càng gay gắt, doanh nghiệp có quy mô lớn sẽ có lợi thế hơn trong đàm phán hợp đồng dài hạn, mở rộng tồn trữ, đầu tư logistics và xây dựng mạng lưới cung ứng quốc tế.

Tuy nhiên, quy mô vốn điều lệ của nhiều doanh nghiệp năng lượng Việt Nam hiện vẫn còn tương đối nhỏ so với vị thế, vai trò và chiến lược phát triển dài hạn. Hiện vốn điều lệ của Petrolimex (PLX) là 13 nghìn tỷ đồng, tương hơn khoảng 500 triệu USD, trong khi PV Oil (OIL) ở mức khoảng 10 nghìn tỷ đồng, tương hơn khoảng 380 triệu USD — khá khiêm tốn nếu đặt cạnh nhiều tập đoàn năng lượng trong khu vực.

Điều này gây khó khăn cho khả năng tích lũy nguồn lực để đầu tư tồn trữ, logistics và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng năng lượng khu vực, đồng thời nâng cao sức chống chịu trước các diễn biến khó lường của địa chính trị toàn cầu.

Thứ tư là khả năng đa dạng hóa nguồn cung

Những quốc gia phụ thuộc nhiều vào một khu vực hoặc một tuyến vận tải chiến lược sẽ dễ bị tổn thương hơn khi địa chính trị biến động. Xu hướng hiện nay của nhiều nước là tìm cách đa dạng hóa đối tác nhập khẩu, phát triển LNG, năng lượng tái tạo và tăng khả năng tự chủ năng lượng trong dài hạn.

Eo biển Hormuz và bài toán dự trữ năng lượng cho Việt Nam - Ảnh 4.

Nguồn dữ liệu: Petrolimex, PV Oil. Tổng hợp và xây dựng biểu đồ: Petrolimex

Đầu tư hạ tầng kho bể và logistics năng lượng không còn đơn thuần là bài toán hiệu quả kinh doanh, mà ngày càng trở thành yếu tố chiến lược quốc gia. Nhiều quốc gia châu Á trong những năm gần đây đã đẩy mạnh xây dựng kho dự trữ dầu và LNG quy mô lớn. Trung Quốc liên tục mở rộng các cơ sở dự trữ chiến lược. Nhật Bản và Hàn Quốc tăng cường hợp tác năng lượng với Trung Đông đồng thời phát triển thêm năng lực lưu trữ.

Xu hướng này cho thấy thế giới đang chuyển từ tư duy "just in time" (tối ưu tồn kho theo nhu cầu thực tế) sang "just in case" (ưu tiên khả năng dự phòng trước các cú sốc khó lường). Khi eo biển Hormuz ngày càng mang tính chất của một "điểm nóng dài hạn" thay vì khủng hoảng nhất thời, năng lực dự trữ và logistics năng lượng sẽ trở thành yếu tố quyết định khả năng chống chịu của các quốc gia nhập khẩu dầu như Việt Nam.

Link nội dung: https://cafeboss.info/eo-bien-hormuz-va-bai-toan-du-tru-nang-luong-cho-viet-nam-37140.html