Phát hiện 21 khối hộp bê tông rỗng nặng gần 350.000 tấn bị nhấn chìm xuống đáy biển, dự án nằm giữa biên giới đã thành hình

Một bức tường bê tông đang được xây dựng ở khu vực biên giới.
Phát hiện 21 khối hộp bê tông rỗng nặng gần 350.000 tấn bị nhấn chìm xuống đáy biển, dự án nằm giữa biên giới đã thành hình - Ảnh 1.

Cách bờ biển Tây Phi khoảng 10 km, một bức tường nhân tạo bằng đá và bê tông đang làm nhiệm vụ đặc biệt giữa Đại Tây Dương.

Đây là “tấm chắn” cho cảng biển ngoài khơi của dự án khí Greater Tortue Ahmeyim, nơi Mauritania và Senegal cùng đặt cược vào tương lai của LNG.

Nhìn từ xa, công trình này giống như một đoạn đê chắn sóng khổng lồ mọc lên giữa biển. Nhưng phía sau nó không phải là bờ cát hay khu dân cư ven biển, mà là cả một hệ thống công nghiệp nổi: tàu chở LNG Gimi, khu neo đậu cho tàu chở LNG, cùng chuỗi thiết bị tiếp nhận, xử lý, lưu trữ và chuyển khí từ mỏ ngoài khơi ra thị trường quốc tế.

Đây là một phần của giai đoạn đầu dự án Greater Tortue Ahmeyim, do BP vận hành cùng Kosmos Energy và các công ty dầu khí quốc gia của Mauritania, Senegal. Mỏ khí nằm vắt qua ranh giới biển của 2 nước, còn hệ thống ngoài khơi được thiết kế như một tổ hợp sản xuất ngay trên đại dương: khí được đưa từ lòng biển sâu lên, xử lý sơ bộ trên tàu FPSO, sau đó chuyển sang tàu hóa lỏng Gimi để làm lạnh thành LNG trước khi bơm sang các tàu chở hàng.

Muốn làm được điều đó, dự án cần một vùng nước đủ yên để tàu lớn có thể cập mạn, nhận hàng và rời đi an toàn. Và đó là lý do bức tường biển được xây dựng.

Tuyến đê chắn sóng dài khoảng 1,2 km, gồm 21 khối hộp bê tông cốt thép rỗng, còn gọi là caisson. Mỗi khối nặng khoảng 16.500 tấn, tương đương khối lượng của hàng nghìn ôtô con cộng lại. Khi xếp nối tiếp trên biển, chúng tạo thành một bức tường chắn sóng, giảm dao động mặt nước trong khu vực bảo vệ, giúp tàu LNG và thiết bị ngoài khơi vận hành trong giới hạn an toàn.

Các caisson này không được đúc ngay ngoài biển, mà được sản xuất tại một khu công nghiệp chuyên dụng dựng lên ở cảng Dakar, thủ đô Senegal. Mỗi cấu kiện dài khoảng 55 mét, rộng 28 mét, cao hơn 31 mét, tương đương một tòa nhà khoảng 10 tầng. Tổng cộng, 21 khối bê tông này tiêu thụ hơn 340.000 tấn bê tông.

Đằng sau các con số này là một bài toán hậu cần phức tạp. Các caisson phải vừa đủ chắc để chịu tải, vừa được thiết kế để có thể nổi trong một giai đoạn của quá trình vận chuyển. Sau khi hoàn thành, chúng được đưa lên sà lan bán chìm, loại phương tiện có thể hạ sâu một phần mặt boong xuống dưới mặt nước để thả các khối siêu nặng theo cách có kiểm soát.

Khi ra đến vị trí ngoài khơi, từng khối phải được lai dắt tới đúng tọa độ, căn chỉnh chính xác rồi bơm vật liệu ballast vào bên trong. Trọng lượng tăng dần sẽ khiến caisson từ từ chìm xuống và đặt mình lên phần nền đá đã được chuẩn bị sẵn dưới đáy biển. Toàn bộ quá trình ấy đòi hỏi tàu kéo, hệ thống dẫn hướng, giám sát sóng gió và độ chính xác rất cao.

Trước khi các khối bê tông xuất hiện, đội thi công đã phải “làm lại” địa hình dưới đáy biển. Nền đỡ cho đê chắn sóng được tạo thành từ nhiều lớp đá, với tổng khối lượng khoảng 2,5 triệu tấn.

Số đá này được khai thác từ một mỏ mở riêng tại Mauritania để phục vụ dự án. Từ mỏ đá trên bờ, vật liệu được tuyển chọn, đưa ra bến, chất lên tàu rồi đổ xuống biển theo đúng vị trí và cao độ thiết kế. Lớp đá không chỉ tạo ra một nền móng nhân tạo ổn định để đỡ các caisson, mà còn giúp phân tán tải trọng và làm giảm năng lượng sóng.

Trong các công trình đê chắn sóng lớn, giải pháp kết hợp đá và bê tông như vậy khá phổ biến, khi đá tạo nền và hấp thụ bớt xung lực, còn các caisson đóng vai trò bức tường có chiều cao và khối lượng lớn hơn để hạn chế dao động nước trong vùng được bảo vệ.

Không chỉ là chắn sóng, công trình này còn là một phần không thể thiếu của chuỗi sản xuất LNG ngoài khơi. Khí khai thác từ các giếng nằm trong vùng nước sâu tới khoảng 2.850 mét được đưa qua đường ống ngầm đến tàu FPSO để tách nước, condensate và các thành phần khác.

Sau đó, khí đã xử lý được chuyển sang Gimi, nơi nó được làm lạnh đến nhiệt độ đủ thấp để hóa lỏng. Khi ở trạng thái lỏng, thể tích khí giảm mạnh, cho phép lưu trữ trong bồn và vận chuyển bằng tàu chuyên dụng.

Dự án GTA ghi nhận dòng khí đầu tiên từ giếng lên FPSO vào cuối năm 2024. Đến tháng 2/2025, lô LNG đầu tiên được sản xuất, và chuyến hàng xuất khẩu đầu tiên hoàn tất vào tháng 4 cùng năm. Tháng 6/2025, Gimi bước vào giai đoạn vận hành thương mại chính thức theo hợp đồng 20 năm giữa Golar LNG và BP. Cuối năm đó, hệ thống đã đạt công suất danh nghĩa khoảng 2,7 triệu tấn mỗi năm.

Sang năm 2026, hoạt động tiếp tục được đẩy lên. Trong quý I, sản lượng gộp bình quân quy đổi năm đã vượt nhẹ mức công suất danh nghĩa. Đến quý II, dự án tiếp tục xuất thêm nhiều chuyến LNG và condensate.